Giao tiếp tiếng anh lưu loát ngay với bộ từ vựng quen thuộc

Làm sao để giao tiếp tiếng anh một cách trôi chảy nhất? Bạn có tự tin với vốn từ vựng của mình không? Mình hiểu đây là những băn khoăn của đa phần các bạn khi học tiếng anh giao tiếp. Trong bài viết này mình sẽ cung cấp bộ từ vựng giúp bạn cải thiện ngay khả năng lưu loát trong giao tiếp nha!

==> Xem thêm:

Mẹo làm bài thi Toeic hiệu quả: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/meo-thi-toeic-37389.html

Bộ 600 từ vựng giúp chinh phục 900 điểm Toeic: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/600-tu-vung-toeic-de-chinh-phuc-900-toeic-anh-ngu-ms-hoa-36373.html

 

Giao tiếp tiếng anh lưu loát

Dưới đây là một nhóm từ có tên là “Filler word”. Chúng được hiểu là những từ sử dụng trong hội thoại để giao tiếp lưu loát hơn và không bị phá hỏng bởi những khoảng lặng. Nếu như bạn đang định nói gì mà chưa kịp nghĩ ra, thì “Filler word” chính là cứu cánh trong trường hợp này!

1. WELL

  • Thể hiện bạn đang suy nghĩ.

EX: Well, I guess it’s a good price.

  • Giúp bạn tạo khoảng nghỉ trong câu.

EX: I think…well, maybe you should go.

  • Cách để trì hoãn câu trả lời

EX: Well…fine, you can eat my apple.

2. LIKE

  • Dùng để nói về thứ gì đó mang tính chất ước lượng (gần, khoảng độ)

EX: My sister has like ten dolls.

  • Đây cũng là cách trì hoãn câu trả lời. Nếu như bạn cần một khoản khắc để nghĩ ra từ tiếp theo cần nói, hãy sử dụng như ví dụ dưới đây.

EX2: My friend was like, is quite talkative

3. ACTUALLY/ BASICALLY/ SERIOUSLY

  • Actually (thực sự, thực tế) dùng để nói lên những gì bạn nghĩ là đúng khi những người khác có thể đồng ý hoặc không đồng ý với điều đó.

EX: Actually, cat is really pretty.

  • Basically (nói chung là) dùng để tổng kết một việc gì đó

EX: Basically, they want a lot more information about the project

  • Seriously (nghiêm túc) thể hiện sự nhấn mạnh.

EX: You’re not seriously thinking of leaving, are you?

4. YOU SEE

Dùng để chia sẻ một sự thật mà bạn nghĩ là người nghe không biết và bạn muốn người nghe tập trung vào những gì sắp nói tiếp theo

EX: I was going to try app, but you see, I ran out of space on my phone

5. YOU KNOW

Là thói quen dùng, giống như câu cửa miệng vậy. Người nghe có thể biết hoặc không biết điều bạn sắp chia sẻ nhưng bạn cho rằng điều đó là hiển nhiên mọi người đều biết.

EX: He lives here, you know, with his brother

6. I MEAN

Dùng khi bạn muốn làm rõ hoặc nhấn mạnh cách bạn cảm nhận về điều gì đó.

EX: I mean, you’re very kind, but I’m so sorry.

Đôi khi trong khoảnh khắc ngắn bạn nói nhầm. Hãy dùng “I mean” để sửa lỗi đó

EX: The cave is two thousand. I mean twenty thousand years old!

7. YOU KNOW WHAT I MEAN?

Đảm bảo người nghe đang theo dõi những gì bạn nói

EX: I really like that book, you know what I mean?

8. I GUESS/ I SUPPOSE

Cho rằng

Đoán, cho rằng, thể hiện sự lưỡng lự, không chắc chắn về những gì đang nói.

EX: I am going to John’s house, but I guess I can go home instead.

“I guess” phổ biến hơn trong giao tiếp, còn “I suppose” nghe khá trang trọng.

9. Okay/so

“So” thường dùng mở đầu câu như dấu hiệu bắt đầu chủ đề mới hoặc đưa ra câu hỏi tiếp nối vấn đề

EX: So what are we doing next weekend?

“Okay” cũng có thể được dùng ngay trước khi tóm tắt vấn đề.

EX: Okay, so we’re going to buy something for our trip this weekend.

10. ALRIGHT

Được rồi. Mang nghĩa tương tự với “yes”.

EX: Alright, so let’s do that.

11. Or something

Thể hiện sự không chắc chắn và đặt ở phần cuối câu. Một thứ gì đó như vậy.

EX: The cake uses three sticks of butter and five eggs, or something like that

Nhóm từ “Filler word” có thể giúp bạn tự nhiên và lưu loát hơn trong giao tiếp. Tuy nhiên, bạn phải biết áp dụng chúng vào ngữ cảnh của câu, cũng như phải luyện cả phần phát âm, để có thể giúp bạn nói tiếng Anh rõ ràng và trôi chảy nhất có thể nha.

 

Leave a Reply